Trường Cao Đẳng Kỹ Thuật Công Nghệ - Bách Khoa
HOTLINE : 1800 6770

Học Công nghệ thông tin (Ứng dụng phần mềm) ra làm gì? - Vị trí việc làm, kỹ năng và lộ trình nghề nghiệp

calendar_month17/10/2026
remove_red_eye131 閲覧数

Học Công nghệ thông tin (Ứng dụng phần mềm) ra làm gì? - Vị trí việc làm, kỹ năng và lộ trình nghề nghiệp

"Học Công nghệ thông tin ra làm gì?" là một trong những câu hỏi phổ biến nhất của học sinh khi tìm hiểu ngành này.

Nhiều người thường nghĩ học Công nghệ thông tin đồng nghĩa với việc sau này trở thành lập trình viên. Đây là một hướng nghề nghiệp phổ biến, nhưng không phải lựa chọn duy nhất.

Một sản phẩm phần mềm muốn đi từ ý tưởng đến khi được người dùng sử dụng cần rất nhiều công việc khác nhau: phân tích yêu cầu, xây dựng giao diện, lập trình hệ thống phía sau, quản lý dữ liệu, kiểm thử, vận hành, bảo mật và hỗ trợ người dùng.

Vì vậy, sinh viên Công nghệ thông tin (Ứng dụng phần mềm) có thể phát triển theo nhiều hướng khác nhau tùy vào năng lực, sở thích và kỹ năng chuyên sâu.

Thay vì cố gắng học để làm tất cả mọi thứ, một lộ trình phù hợp hơn là:

xây nền tảng rộng - trải nghiệm nhiều mảng - lựa chọn một hướng - phát triển chuyên sâu - xây sản phẩm chứng minh năng lực.

Học Công nghệ thông tin (Ứng dụng phần mềm) ra làm những công việc nào?

Sau khi tốt nghiệp và đáp ứng yêu cầu của từng doanh nghiệp, người học có thể tìm hiểu nhiều vị trí như:

  • Software Developer
  • Frontend Developer
  • Backend Developer
  • Full-stack Developer
  • Software Tester/QA
  • IT Support
  • System Administrator
  • Business Analyst
  • Các vị trí liên quan đến dữ liệu
  • Freelancer phát triển website hoặc phần mềm

Mỗi vị trí yêu cầu một nhóm năng lực khác nhau.

Vì vậy, sinh viên không nhất thiết phải quyết định ngay từ ngày đầu tiên mình sẽ làm nghề gì. Tuy nhiên, nên tìm hiểu các hướng nghề nghiệp càng sớm càng tốt để biết bản thân cần đầu tư vào kỹ năng nào.

Software Developer - hướng nghề nghiệp phổ biến của ngành Công nghệ thông tin

Software Developer hay lập trình viên phần mềm là một trong những công việc được nhiều sinh viên CNTT hướng tới.

Công việc của Developer không chỉ đơn giản là ngồi viết code.

Trong một dự án thực tế, lập trình viên có thể phải:

  • đọc và phân tích yêu cầu;
  • xây dựng chức năng;
  • kết nối cơ sở dữ liệu;
  • sửa lỗi;
  • kiểm tra code;
  • sử dụng Git;
  • phối hợp với các thành viên khác;
  • cải tiến phần mềm sau khi đưa vào sử dụng.

Ví dụ, nếu xây dựng một hệ thống bán hàng, Developer có thể phải xử lý các chức năng như:

đăng nhập, quản lý sản phẩm, khách hàng, đơn hàng, thanh toán và báo cáo.

Mỗi chức năng phải hoạt động riêng nhưng đồng thời phải kết nối được với toàn bộ hệ thống.

Vì vậy, kỹ năng quan trọng của lập trình viên không chỉ là thuộc cú pháp.

Người làm Developer cần biết:

đọc vấn đề - chia nhỏ vấn đề - xây dựng logic - viết code - kiểm tra kết quả.

Frontend Developer - xây dựng phần người dùng trực tiếp nhìn thấy

Frontend là phần giao diện mà người sử dụng trực tiếp tương tác.

Ví dụ:

  • menu;
  • nút bấm;
  • form đăng ký;
  • trang sản phẩm;
  • dashboard;
  • giao diện website.

Frontend Developer cần quan tâm cả hai yếu tố:

Sản phẩm phải hoạt động đúng.

và:

Người dùng phải sử dụng thuận tiện.

Ví dụ, một nút "Đăng ký" có thể hoạt động hoàn toàn chính xác về kỹ thuật nhưng nếu đặt ở vị trí khó nhìn thì trải nghiệm người dùng vẫn chưa tốt.

Do đó, sinh viên muốn phát triển theo Frontend nên học cả lập trình giao diện và những nguyên tắc UX/UI cơ bản.

Backend Developer - xử lý logic và dữ liệu phía sau

Nếu Frontend là phần người dùng nhìn thấy thì Backend là phần xử lý phía sau.

Ví dụ, khi người dùng đăng nhập, Backend có thể phải:

kiểm tra tài khoản;

kiểm tra mật khẩu;

xác định quyền truy cập;

lấy dữ liệu phù hợp;

trả kết quả về giao diện.

Khi khách hàng đặt một đơn hàng, hệ thống Backend có thể phải xử lý:

sản phẩm;

số lượng;

giá;

khách hàng;

thanh toán;

trạng thái đơn.

Backend Developer thường làm việc nhiều với:

logic nghiệp vụ - database - API - bảo mật - hiệu suất hệ thống.

Đây là hướng phù hợp với những người thích tư duy logic và muốn hiểu sâu cách một hệ thống hoạt động phía sau giao diện.

Full-stack Developer là gì?

Full-stack Developer thường được hiểu là người có khả năng làm việc với cả Frontend và Backend.

Tuy nhiên, sinh viên mới không nên hiểu rằng mình phải giỏi mọi công nghệ ngay lập tức.

Một hướng học hợp lý hơn là:

học tốt một mảng trước - sau đó mở rộng dần.

Ví dụ, bạn có thể bắt đầu với Frontend.

Sau đó học Backend và Database.

Cuối cùng kết nối các phần lại để xây dựng một ứng dụng hoàn chỉnh.

Việc tự hoàn thành một dự án Full-stack nhỏ có thể giúp sinh viên hiểu khá rõ toàn bộ hành trình:

giao diện - logic - dữ liệu - triển khai.

Software Tester/QA - không phải chỉ "bấm thử phần mềm"

Tester là một hướng nghề nghiệp phù hợp với những người thích công nghệ nhưng có thế mạnh về sự cẩn thận và khả năng phát hiện vấn đề.

Kiểm thử phần mềm không đơn giản là mở ứng dụng rồi bấm thử.

Tester cần suy nghĩ có hệ thống.

Ví dụ, một trang đăng ký tài khoản cần được kiểm tra trong nhiều trường hợp:

Người dùng nhập đúng thông tin.

Email sai định dạng.

Mật khẩu quá ngắn.

Bỏ trống dữ liệu.

Tài khoản đã tồn tại.

Hệ thống bị mất kết nối.

Mỗi tình huống có thể tạo ra một kết quả khác nhau.

Người làm Testing/QA cần biết cách xây dựng test case, ghi nhận lỗi rõ ràng và phối hợp với Developer để kiểm tra sau khi lỗi được sửa.

Business Analyst - cầu nối giữa nghiệp vụ và công nghệ

Không phải sinh viên Công nghệ thông tin nào cũng muốn viết code trong phần lớn thời gian làm việc.

Một hướng khác có thể tìm hiểu là Business Analyst - BA.

BA thường đứng giữa người có nhu cầu sử dụng phần mềm và đội ngũ kỹ thuật.

Ví dụ, một doanh nghiệp nói:

"Tôi muốn xây dựng phần mềm quản lý nhân sự."

Nhưng đội phát triển cần biết chi tiết hơn:

Nhân viên cần lưu những thông tin gì?

Ai có quyền xem dữ liệu?

Có quản lý chấm công không?

Có quản lý nghỉ phép không?

Cần những báo cáo nào?

BA giúp làm rõ những yêu cầu đó và chuyển chúng thành thông tin mà đội kỹ thuật có thể sử dụng.

Người phù hợp với BA thường có khả năng:

  • giao tiếp;
  • phân tích;
  • viết tài liệu;
  • hiểu nghiệp vụ;
  • hiểu nền tảng công nghệ.

IT Support - hướng nghề nghiệp thiên về hỗ trợ và vận hành

Không phải mọi công việc Công nghệ thông tin đều liên quan trực tiếp đến phát triển phần mềm.

Doanh nghiệp còn cần đội ngũ IT Support hỗ trợ:

  • máy tính;
  • tài khoản;
  • phần mềm;
  • mạng;
  • máy in;
  • thiết bị;
  • hệ thống nội bộ;
  • những lỗi nhân viên gặp trong quá trình làm việc.

IT Support thường tiếp xúc trực tiếp khá nhiều với người dùng.

Vì vậy, ngoài kiến thức kỹ thuật, khả năng giao tiếp cũng rất quan trọng.

Một người có thể hiểu lỗi rất rõ nhưng nếu không thể hướng dẫn người khác xử lý thì công việc vẫn chưa thực sự hoàn thành.

Quản trị hệ thống và bảo mật

Phần mềm trong doanh nghiệp không hoạt động độc lập.

Nó còn phụ thuộc vào:

máy chủ;

mạng;

tài khoản;

phân quyền;

dữ liệu;

hệ điều hành;

các lớp bảo mật.

Những sinh viên quan tâm đến hệ thống có thể tiếp tục phát triển kiến thức về:

Server;

Network;

Cloud;

System Administration;

Cybersecurity.

Đây đều là những lĩnh vực chuyên sâu riêng và cần quá trình học bổ sung.

Tuy nhiên, nền tảng Công nghệ thông tin giúp sinh viên có điểm bắt đầu để tiếp tục phát triển.

Học Công nghệ thông tin có thể làm về dữ liệu không?

Có thể.

Nếu quan tâm dữ liệu, sinh viên có thể phát triển thêm các kỹ năng như:

  • SQL;
  • Excel;
  • Python;
  • công cụ BI;
  • trực quan hóa dữ liệu;
  • tư duy thống kê.

Từ đó có thể tiếp cận một số hướng như Data Analyst hoặc những công việc liên quan đến xử lý dữ liệu.

Tuy nhiên, không nên hiểu rằng chỉ học Công nghệ thông tin (Ứng dụng phần mềm) là tự động trở thành chuyên gia dữ liệu.

Người học cần chủ động bổ sung kiến thức theo hướng mình muốn phát triển.

Có thể làm Freelancer sau khi học ngành này không?

Có thể.

Một số công việc CNTT phù hợp với hình thức làm theo dự án như:

  • xây dựng website;
  • chỉnh sửa website;
  • phát triển chức năng;
  • bảo trì phần mềm;
  • phát triển hệ thống nhỏ cho doanh nghiệp.

Tuy nhiên, Freelancer không chỉ cần kỹ thuật.

Người làm tự do còn phải tự:

trao đổi với khách hàng;

xác định yêu cầu;

ước lượng thời gian;

báo giá;

quản lý deadline;

triển khai;

hỗ trợ sau khi bàn giao.

Vì vậy, sinh viên mới không nên nghĩ Freelancer là lựa chọn "dễ hơn" đi làm tại doanh nghiệp.

Trước tiên cần có kỹ năng và kinh nghiệm đủ tốt.

Sinh viên mới tốt nghiệp nên bắt đầu ở vị trí nào?

Không có một câu trả lời phù hợp với tất cả mọi người.

Nếu thích viết code và xây chức năng:

Developer có thể phù hợp.

Nếu thích giao diện và trải nghiệm người dùng:

Frontend đáng để tìm hiểu.

Nếu thích logic và dữ liệu phía sau:

Backend có thể phù hợp hơn.

Nếu có tính cẩn thận và thích tìm lỗi:

Tester/QA là hướng đáng cân nhắc.

Nếu thích phân tích và giao tiếp với người khác:

Business Analyst có thể phù hợp.

Nếu thích xử lý máy tính, hệ thống và các sự cố thực tế:

IT Support hoặc System là hướng nên tìm hiểu.

Điều quan trọng trong công việc đầu tiên không phải chức danh nghe "oách" đến đâu.

Quan trọng hơn là:

Môi trường đó có giúp bạn học thêm và thực sự được làm việc hay không?

Lộ trình nghề nghiệp của Developer

Tên chức danh có thể khác nhau giữa từng doanh nghiệp.

Tuy nhiên, một lộ trình thường được hình dung theo các giai đoạn:

Intern/Trainee - Fresher - Junior - Middle - Senior - Tech Lead

Ở giai đoạn đầu, mục tiêu chính thường là:

  • hiểu nền tảng;
  • đọc code;
  • hoàn thành task;
  • sửa lỗi;
  • làm quen quy trình;
  • học cách làm việc nhóm.

Khi kinh nghiệm tăng lên, Developer không chỉ cần viết chức năng.

Người làm nghề còn phải quan tâm đến:

  • cấu trúc hệ thống;
  • hiệu suất;
  • khả năng bảo trì;
  • chất lượng code;
  • hỗ trợ đồng đội;
  • lựa chọn giải pháp kỹ thuật.

Do đó, sự phát triển nghề nghiệp không chỉ được đo bằng việc:

"Tôi code nhanh hơn."

Mà còn là:

Tôi có thể xử lý những vấn đề phức tạp hơn và chịu trách nhiệm lớn hơn.

Kỹ năng nào quan trọng với sinh viên Ứng dụng phần mềm?

Sinh viên không nên chỉ tập trung vào một công nghệ.

Một hồ sơ nghề nghiệp tốt thường cần sự kết hợp của nhiều năng lực.

Tư duy logic

Giúp phân tích và giải quyết vấn đề.

Lập trình

Giúp chuyển giải pháp thành chương trình.

Database

Giúp hiểu cách dữ liệu được lưu trữ và sử dụng.

Git

Giúp quản lý code và làm việc nhóm.

Tiếng Anh

Giúp tiếp cận tài liệu kỹ thuật.

Giao tiếp

Giúp hiểu yêu cầu và phối hợp với đồng đội.

Tự học

Công nghệ thay đổi nhanh nên sinh viên không thể chỉ dựa vào kiến thức đã học trên lớp.

Ngoài ra, một kỹ năng đặc biệt quan trọng là:

khả năng hoàn thành sản phẩm.

Biết một công nghệ và dùng công nghệ đó để xây được sản phẩm là hai mức độ rất khác nhau.

Portfolio quan trọng thế nào khi xin việc?

Portfolio giúp sinh viên chứng minh năng lực bằng sản phẩm cụ thể.

Thay vì chỉ ghi trong CV:

Java - SQL - HTML - CSS

bạn có thể giới thiệu:

Hệ thống quản lý bán hàng do tôi xây dựng.

Sau đó mô tả:

  • chức năng;
  • công nghệ sử dụng;
  • phần mình phụ trách;
  • database;
  • khó khăn gặp phải;
  • cách giải quyết.

Nhà tuyển dụng lúc đó có một nội dung cụ thể để trao đổi với ứng viên.

Portfolio có thể bao gồm:

GitHub;

website demo;

video demo;

tài liệu dự án;

case study.

Quan trọng là bạn phải thực sự hiểu sản phẩm của mình.

GitHub nên có gì?

Một GitHub tốt không cần có hàng trăm repository.

Một vài dự án được làm cẩn thận thường có giá trị hơn.

Sinh viên nên chú ý:

  • tên dự án rõ;
  • README giải thích dự án;
  • hướng dẫn chạy;
  • source code có tổ chức;
  • commit thể hiện quá trình phát triển.

Nếu làm dự án nhóm, GitHub còn giúp sinh viên làm quen với cách nhiều người cùng chỉnh sửa một hệ thống code.

Đây là kỹ năng rất hữu ích khi bước vào doanh nghiệp.

Có nên dùng AI để lập trình khi còn là sinh viên?

Có.

AI có thể hỗ trợ rất tốt trong quá trình học CNTT.

Ví dụ:

  • giải thích code;
  • tìm nguyên nhân lỗi;
  • đề xuất cách viết;
  • giải thích thuật toán;
  • gợi ý test case;
  • hỗ trợ đọc tài liệu;
  • so sánh nhiều phương án.

Tuy nhiên, có một nguyên tắc rất quan trọng:

Không sử dụng code mà bản thân không hiểu.

Nếu toàn bộ dự án được AI viết và sinh viên không thể giải thích cách code hoạt động, portfolio đó sẽ có rất ít giá trị khi phỏng vấn.

Một cách sử dụng tốt hơn là:

AI hỗ trợ - sinh viên phân tích - sinh viên kiểm tra - sinh viên quyết định.

Tiếng Anh ảnh hưởng đến nghề nghiệp CNTT như thế nào?

Khá nhiều.

Sinh viên không cần phải giao tiếp tiếng Anh trôi chảy ngay từ ngày đầu học.

Nhưng khả năng đọc tiếng Anh mang lại lợi thế lớn.

Trong quá trình lập trình, người học thường xuyên gặp:

  • documentation;
  • GitHub;
  • thông báo lỗi;
  • Stack Overflow hoặc các cộng đồng;
  • tài liệu framework;
  • tài liệu công nghệ mới.

Phần lớn tài liệu gốc sử dụng tiếng Anh.

Khi một công nghệ mới xuất hiện, tài liệu tiếng Việt có thể chưa nhiều.

Vì vậy, sinh viên nên coi tiếng Anh là một phần của kỹ năng nghề nghiệp.

Có cần học thật nhiều ngôn ngữ lập trình không?

Không.

Một lỗi phổ biến của người mới là liên tục chuyển giữa:

Python;

Java;

JavaScript;

C#;

C++;

nhưng chưa đủ sâu ở bất kỳ công nghệ nào.

Ngôn ngữ lập trình là công cụ.

Điều quan trọng hơn là hiểu:

  • biến;
  • hàm;
  • cấu trúc dữ liệu;
  • thuật toán;
  • OOP;
  • database;
  • API;
  • cách xây dựng phần mềm.

Khi nền tảng tốt, học thêm một ngôn ngữ mới thường dễ hơn.

Một hướng phù hợp là:

chọn một stack - làm được sản phẩm - sau đó mới mở rộng.

Chứng chỉ có quan trọng không?

Chứng chỉ có thể hữu ích ở một số công nghệ hoặc vị trí.

Nhưng với nhiều vị trí phần mềm dành cho người mới, doanh nghiệp còn có thể đánh giá:

  • kiến thức nền tảng;
  • bài test;
  • project;
  • GitHub;
  • khả năng giải quyết vấn đề;
  • phỏng vấn kỹ thuật.

Vì vậy, sinh viên không nên chỉ tập trung sưu tầm chứng chỉ.

Nếu có nhiều chứng chỉ nhưng chưa từng tự hoàn thành một dự án, hồ sơ vẫn có thể thiếu bằng chứng về khả năng thực hành.

Có nên học thêm AI, Cloud hay Cybersecurity?

Có thể.

Nhưng không nên cố học mọi thứ ngay từ đầu.

AI, Cloud hay Cybersecurity đều là những lĩnh vực lớn.

Người học nên xây nền tảng Công nghệ thông tin trước, sau đó lựa chọn hướng chuyên sâu.

Ví dụ:

Backend Developer có thể học thêm Cloud để triển khai hệ thống.

Người thích dữ liệu có thể học Python, SQL rồi tiếp cận AI.

Người hứng thú bảo mật có thể học sâu thêm về Network và Cybersecurity.

Nguyên tắc phù hợp là:

nền tảng trước - chuyên sâu sau.

Học Công nghệ thông tin có dễ xin việc không?

Không nên khẳng định rằng học Công nghệ thông tin là chắc chắn dễ xin việc.

Cơ hội nghề nghiệp phụ thuộc vào:

  • năng lực kỹ thuật;
  • portfolio;
  • kinh nghiệm;
  • tiếng Anh;
  • khả năng giải quyết vấn đề;
  • vị trí ứng tuyển;
  • nhu cầu tuyển dụng từng thời điểm.

Vì vậy, không nên chọn ngành chỉ dựa trên những nội dung kiểu:

"Học IT ra trường lương cao."

Hay:

"Biết lập trình chắc chắn có việc."

Một câu hỏi sát thực tế hơn là:

Sau khi học xong, mình có thể chứng minh mình làm được việc gì?

Ví dụ:

Tôi có thể xây một website hoàn chỉnh.

Tôi hiểu database.

Tôi từng tham gia dự án nhóm.

Tôi sử dụng Git.

Tôi có thể đọc tài liệu tiếng Anh.

Tôi từng thực tập.

Những điều đó giúp hồ sơ nghề nghiệp cụ thể hơn nhiều so với chỉ ghi tên ngành học.

Học tại CTECH hỗ trợ định hướng nghề nghiệp như thế nào?

Công nghệ thông tin (Ứng dụng phần mềm) hiện thuộc Khoa Công nghệ thông tin CTECH, cùng Lập trình máy tính và Thiết kế đồ họa.

Người học được tiếp cận các nội dung từ lập trình, phát triển phần mềm, database, web đến những kiến thức liên quan đến quá trình xây dựng sản phẩm.

Trong cluster SEO của chúng ta, bài này chỉ tập trung vào nghề nghiệp.

Nếu người đọc muốn tìm hiểu chương trình học, cần internal link về:

Công nghệ thông tin (Ứng dụng phần mềm) tại CTECH: Học gì, ra làm gì?

Còn nếu muốn xem môi trường học, dự án, giảng viên và doanh nghiệp thì link sang:

Học Công nghệ thông tin (Ứng dụng phần mềm) tại CTECH có gì khác? - Trải nghiệm thực tế, giảng viên, dự án và doanh nghiệp

Như vậy ba bài sẽ không tự cạnh tranh nhau.

Câu hỏi thường gặp về việc làm ngành Công nghệ thông tin

Học Công nghệ thông tin có bắt buộc phải làm lập trình viên không?

Không. Ngoài Developer còn có Tester, IT Support, quản trị hệ thống, Business Analyst và các hướng liên quan đến dữ liệu tùy kỹ năng của người học.

Không giỏi code có làm CNTT được không?

Có những vị trí không yêu cầu lập trình sâu như Developer, nhưng người học vẫn cần hiểu nền tảng công nghệ. Bạn nên thử nhiều mảng để tìm hướng phù hợp với thế mạnh của mình.

Frontend hay Backend tốt hơn?

Không có hướng nào tốt hơn tuyệt đối. Nếu thích giao diện và trải nghiệm người dùng, có thể tìm hiểu Frontend. Nếu thích logic, API và dữ liệu phía sau, Backend có thể phù hợp hơn.

Tester có cần biết lập trình không?

Không phải mọi vị trí Tester đều yêu cầu lập trình sâu. Tuy nhiên, hiểu code và kỹ thuật là một lợi thế, đặc biệt nếu phát triển theo Automation Testing.

Học Ứng dụng phần mềm có làm Business Analyst được không?

Có thể. Nền tảng CNTT hỗ trợ rất tốt cho BA, nhưng người học cần bổ sung kỹ năng phân tích nghiệp vụ, giao tiếp và viết tài liệu.

Người mới có thể làm Freelancer ngay không?

Có thể nhưng không nên coi đây là con đường dễ. Freelancer cần đồng thời có kỹ thuật, khả năng làm việc với khách hàng và quản lý tiến độ.

Muốn tăng cơ hội nghề nghiệp khi học CNTT nên làm gì?

Không nên chờ đến năm cuối mới bắt đầu chuẩn bị CV.

Sinh viên có thể xây dựng hồ sơ nghề nghiệp ngay trong quá trình học theo công thức:

kiến thức nền tảng + dự án + GitHub + tiếng Anh + thực tập + kỹ năng làm việc.

Ví dụ, thay vì nói:

"Em đã học Java."

bạn có thể nói:

"Em dùng Java để xây dựng một hệ thống quản lý bán hàng, phụ trách phần xử lý đơn hàng và kết nối cơ sở dữ liệu. Đây là source code và em có thể giải thích toàn bộ phần mình làm."

Đó chính là sự khác biệt giữa:

đã học

và:

có khả năng làm việc.

Nên lựa chọn hướng nghề nghiệp nào?

Không cần quyết định ngay từ năm đầu.

Hãy sử dụng quá trình học để thử nhiều loại dự án.

Nếu thích giao diện:

tìm hiểu Frontend.

Nếu thích logic và dữ liệu:

thử Backend.

Nếu thích tìm lỗi:

khám phá Testing.

Nếu thích phân tích và giao tiếp:

tìm hiểu BA.

Nếu thích máy tính và xử lý sự cố:

IT Support hoặc System có thể phù hợp.

Đừng chọn một hướng chỉ vì nghe nói:

"Mảng này đang hot."

Hoặc:

"Mảng kia lương cao."

Hướng nghề nghiệp phù hợp nhất thường là nơi: sở thích + khả năng + kỹ năng + nhu cầu doanh nghiệp có thể kết nối với nhau.